translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nền kinh tế" (1件)
nền kinh tế
日本語 経済
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
エネルギー価格の上昇は、第1四半期の経済に完全に反映されていなかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nền kinh tế" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nền kinh tế" (5件)
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
エネルギー価格の上昇は、第1四半期の経済に完全に反映されていなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)