ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nền kinh tế" (1件)
nền kinh tế
日本語
フ経済
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
エネルギー価格の上昇は、第1四半期の経済に完全に反映されていなかった。
類語検索結果 "nền kinh tế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nền kinh tế" (11件)
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
新興経済国が世界で力強く台頭している。
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
エネルギー価格の上昇は、第1四半期の経済に完全に反映されていなかった。
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
経済の現状に対する人々の評価。
Chủ tịch Cuba tái khẳng định cam kết phi tập trung hóa nền kinh tế.
キューバ大統領は経済の分権化へのコミットメントを再確認した。
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
経済は景気後退の瀬戸際に立たされている。
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
ベトナムは世界経済への統合に積極的に取り組んでいます。
Nền kinh tế số năng động.
活気あるデジタル経済。
